Tiếng Việt
Sữa non tiếng Anh là gì?
sữa non tiếng Anh là colostrum /colostrum/. Sữa non là loại sữa đầu tiên của bò hoặc các động vật có vú sau khi sinh, giàu chất dinh dưỡng và kháng thể để bảo vệ trẻ sơ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colostrum
Ví dụ câu với sữa non / colostrum
- 1
Các bà mẹ cần cho trẻ bú sữa non trong những ngày đầu sau sinh.
It is important for mothers to feed colostrum to their newborns in the first few days.
- 2
Sữa non giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh.
Colostrum helps boost the immune system of newborns.
Ghi chú dùng từ sữa non
Sữa non là loại sữa đầu của động vật có vú sau sinh, chứa nhiều kháng thể. Các thuật ngữ liên quan: 'colostrum', 'milk', 'dairy'.
Video minh hoạ sữa non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa non
Câu hỏi thường gặp về "sữa non"
Sữa non tiếng Anh là gì?
Sữa non tiếng Anh là "colostrum" (danh từ), nghĩa là: Sữa non là loại sữa đầu tiên của bò hoặc các động vật có vú sau khi sinh, giàu chất dinh dưỡng và kháng thể để bảo vệ trẻ sơ sinh.
"colostrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colostrum" nghĩa tiếng Việt là "sữa non". Sữa non là loại sữa đầu của động vật có vú sau sinh, chứa nhiều kháng thể.
Phát âm "colostrum" như thế nào?
"colostrum" có phiên âm IPA /colostrum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colostrum"?
It is important for mothers to feed colostrum to their newborns in the first few days. — Các bà mẹ cần cho trẻ bú sữa non trong những ngày đầu sau sinh.