The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sữa tươi tiếng Anh là gì?

sữa tươi tiếng Anh là fresh milk /frɛʃ mɪlk/. Sữa chưa qua xử lý, còn nguyên chất, thường được lấy trực tiếp từ bò.

Hình minh hoạ "sữa tươi" tiếng Anh là "fresh milk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fresh milk

Danh từ
/frɛʃ mɪlk/

Ví dụ câu với sữa tươi / fresh milk

  1. 1

    Tôi thích uống sữa tươi mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I like to drink fresh milk every morning to start my day.

  2. 2

    Sữa tươi có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn sữa hộp đã qua xử lý.

    Fresh milk has higher nutritional content than processed boxed milk.

Ghi chú dùng từ sữa tươi

Sữa tươi là loại sữa chưa qua tiệt trùng, giữ nguyên hương vị tự nhiên. Các từ liên quan: 'sữa' (milk), 'sữa tiệt trùng' (pasteurized milk), 'sữa chua' (yogurt).

Video minh hoạ sữa tươi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với sữa tươi

Câu hỏi thường gặp về "sữa tươi"

Sữa tươi tiếng Anh là gì?

Sữa tươi tiếng Anh là "fresh milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa chưa qua xử lý, còn nguyên chất, thường được lấy trực tiếp từ bò.

"fresh milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fresh milk" nghĩa tiếng Việt là "sữa tươi". Sữa tươi là loại sữa chưa qua tiệt trùng, giữ nguyên hương vị tự nhiên.

Phát âm "fresh milk" như thế nào?

"fresh milk" có phiên âm IPA /frɛʃ mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fresh milk"?

I like to drink fresh milk every morning to start my day. — Tôi thích uống sữa tươi mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.