The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vào bếp tiếng Anh là gì?

Vào bếp tiếng Anh là Enter the kitchen /ˈɛntə ðə ˈkɪʧɪn/. Di chuyển vào khu vực bếp để nấu ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.

Hình minh hoạ "Vào bếp" tiếng Anh là "Enter the kitchen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enter the kitchen

Động từ
/ˈɛntə ðə ˈkɪʧɪn/

Ví dụ câu với Vào bếp / Enter the kitchen

  1. 1

    Cô ấy vào bếp để bắt đầu nấu bữa sáng.

    She entered the kitchen to start cooking breakfast.

  2. 2

    Chúng tôi vào bếp để chuẩn bị bữa tối.

    We entered the kitchen to prepare dinner.

Ghi chú dùng từ Vào bếp

Vào bếp là hành động đi vào khu vực nấu ăn trong nhà. Các từ liên quan: 'kitchen' (bếp), 'cook' (nấu ăn), 'kitchenware' (đồ dùng nhà bếp).

Video minh hoạ Vào bếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vào bếp

Câu hỏi thường gặp về "Vào bếp"

Vào bếp tiếng Anh là gì?

Vào bếp tiếng Anh là "Enter the kitchen" (động từ), nghĩa là: Di chuyển vào khu vực bếp để nấu ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.

"Enter the kitchen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enter the kitchen" nghĩa tiếng Việt là "Vào bếp". Vào bếp là hành động đi vào khu vực nấu ăn trong nhà.

Phát âm "Enter the kitchen" như thế nào?

"Enter the kitchen" có phiên âm IPA /ˈɛntə ðə ˈkɪʧɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enter the kitchen"?

She entered the kitchen to start cooking breakfast. — Cô ấy vào bếp để bắt đầu nấu bữa sáng.