The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật chất và tinh thần tiếng Anh là gì?

vật chất và tinh thần tiếng Anh là Material and spiritual /məˈtɪriəl ænd ˈspɪrɪtʃuəl/. Tính chất của vật thể và tinh thần, liên quan đến vật chất và tinh thần.

Hình minh hoạ "vật chất và tinh thần" tiếng Anh là "Material and spiritual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Material and spiritual

Tính từ
/məˈtɪriəl ænd ˈspɪrɪtʃuəl/

Ví dụ câu với vật chất và tinh thần / Material and spiritual

  1. 1

    Giá trị vật chất của chiếc xe này rất cao.

    The material value of this car is very high.

  2. 2

    Tinh thần của người dân đã trở nên mạnh mẽ sau sự kiện đó.

    The spiritual resilience of the people grew stronger after the event.

Ghi chú dùng từ vật chất và tinh thần

Vật chất đề cập đến các yếu tố vật lý, trong khi tinh thần liên quan đến tâm hồn và cảm xúc. Các từ liên quan: vật lý (physical), tâm linh (spiritual), giá trị (value).

Video minh hoạ vật chất và tinh thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật chất và tinh thần

Câu hỏi thường gặp về "vật chất và tinh thần"

Vật chất và tinh thần tiếng Anh là gì?

Vật chất và tinh thần tiếng Anh là "Material and spiritual" (tính từ), nghĩa là: Tính chất của vật thể và tinh thần, liên quan đến vật chất và tinh thần.

"Material and spiritual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Material and spiritual" nghĩa tiếng Việt là "vật chất và tinh thần". Vật chất đề cập đến các yếu tố vật lý, trong khi tinh thần liên quan đến tâm hồn và cảm xúc.

Phát âm "Material and spiritual" như thế nào?

"Material and spiritual" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl ænd ˈspɪrɪtʃuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Material and spiritual"?

The material value of this car is very high. — Giá trị vật chất của chiếc xe này rất cao.