Tiếng Việt
Vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử tiếng Anh là gì?
vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử tiếng Anh là Replica /ˈrɛplɪkə/. Mô hình hoặc bản sao của một vật do con người tạo ra để mô phỏng hoặc trưng bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Replica
Ví dụ câu với vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử / Replica
- 1
The museum displayed a replica of the ancient ship.
Bảo tàng trưng bày một bản sao của con tàu cổ.
- 2
He bought a replica of the famous painting.
Anh ấy đã mua một bản sao của bức tranh nổi tiếng.
Ghi chú dùng từ vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử
Replica là bản sao của một vật thể, thường dùng trong trưng bày hoặc mô phỏng. Các từ liên quan: model (mô hình), imitation (sự bắt chước), copy (bản sao).
Video minh hoạ vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử"
Vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử tiếng Anh là gì?
Vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử tiếng Anh là "Replica" (danh từ), nghĩa là: Mô hình hoặc bản sao của một vật do con người tạo ra để mô phỏng hoặc trưng bày.
"Replica" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Replica" nghĩa tiếng Việt là "vật do người tái tạo phỏng theo lịch sử". Replica là bản sao của một vật thể, thường dùng trong trưng bày hoặc mô phỏng.
Phát âm "Replica" như thế nào?
"Replica" có phiên âm IPA /ˈrɛplɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Replica"?
Bảo tàng trưng bày một bản sao của con tàu cổ. — The museum displayed a replica of the ancient ship.