Tiếng Việt
Vật dụng trong nhà tiếng Anh là gì?
vật dụng trong nhà tiếng Anh là Domestic item /dəˈmɛstɪk ˈaɪtəm/. Đồ dùng trong nhà, những vật dụng phục vụ sinh hoạt hàng ngày trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Domestic item
Ví dụ câu với vật dụng trong nhà / Domestic item
- 1
I need to buy some domestic items like a new kettle and a set of dishes.
Tôi cần mua một số vật dụng trong nhà như ấm đun nước mới và bộ chén đĩa.
- 2
The store sells various domestic items such as furniture and kitchenware.
Cửa hàng bán nhiều vật dụng trong nhà như đồ nội thất và dụng cụ nhà bếp.
Ghi chú dùng từ vật dụng trong nhà
Vật dụng trong nhà là các đồ dùng phục vụ sinh hoạt hàng ngày như đồ nội thất, dụng cụ nhà bếp. Các từ liên quan: furniture (đồ nội thất), appliances (thiết bị điện), utensils (dụng cụ).
Video minh hoạ vật dụng trong nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật dụng trong nhà
Câu hỏi thường gặp về "vật dụng trong nhà"
Vật dụng trong nhà tiếng Anh là gì?
Vật dụng trong nhà tiếng Anh là "Domestic item" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng trong nhà, những vật dụng phục vụ sinh hoạt hàng ngày trong gia đình.
"Domestic item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Domestic item" nghĩa tiếng Việt là "vật dụng trong nhà". Vật dụng trong nhà là các đồ dùng phục vụ sinh hoạt hàng ngày như đồ nội thất, dụng cụ nhà bếp.
Phát âm "Domestic item" như thế nào?
"Domestic item" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Domestic item"?
Tôi cần mua một số vật dụng trong nhà như ấm đun nước mới và bộ chén đĩa. — I need to buy some domestic items like a new kettle and a set of dishes.