Tiếng Việt
Vật dụng tiếng Anh là gì?
vật dụng tiếng Anh là Utility item /ˈjuːtɪlɪti ˈaɪtəm/. Vật dụng là những đồ dùng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày để phục vụ các hoạt động sinh hoạt hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Utility item
Ví dụ câu với vật dụng / Utility item
- 1
Tôi cần mua một số vật dụng mới cho căn nhà của mình.
I need to buy some new utility items for my house.
- 2
Vật dụng trong nhà bếp rất đa dạng và phong phú.
Kitchen utility items are very diverse and abundant.
Ghi chú dùng từ vật dụng
Vật dụng thường liên quan đến các đồ dùng cá nhân hoặc trong gia đình như dụng cụ, thiết bị. Các từ liên quan gồm 'equipment' (thiết bị), 'accessory' (phụ kiện), 'appliance' (thiết bị điện).
Video minh hoạ vật dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật dụng
- vật dụng đánh cáFishing gear
- vật dụng nhà bếpkitchenware
- vật dụng gia đìnhHousehold item
- vật dụng cần thiếtEssentials
- vật dụng hàng ngàyEveryday item
- vật dụng trong nhàDomestic item
- vậtwrestle
- Dụngemploy
- cung cấp vật dụng cần thiết cho nhà ởprovide essential household items
- đồ cũOld item
- đồ sứPorcelain item
- khoảnitem
Câu hỏi thường gặp về "vật dụng"
Vật dụng tiếng Anh là gì?
Vật dụng tiếng Anh là "Utility item" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng là những đồ dùng cần thiết trong cuộc sống hàng ngày để phục vụ các hoạt động sinh hoạt hoặc công việc.
"Utility item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Utility item" nghĩa tiếng Việt là "vật dụng". Vật dụng thường liên quan đến các đồ dùng cá nhân hoặc trong gia đình như dụng cụ, thiết bị.
Phát âm "Utility item" như thế nào?
"Utility item" có phiên âm IPA /ˈjuːtɪlɪti ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Utility item"?
I need to buy some new utility items for my house. — Tôi cần mua một số vật dụng mới cho căn nhà của mình.