Tiếng Việt
Vật liệu đầu vào tiếng Anh là gì?
vật liệu đầu vào tiếng Anh là input material /ˈɪnpʊt məˈtɪriəl/. Vật liệu được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong quá trình sản xuất hoặc chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
input material
Ví dụ câu với vật liệu đầu vào / input material
- 1
The factory requires high-quality input materials for production.
Nhà máy cần vật liệu đầu vào chất lượng cao để sản xuất.
- 2
The input materials must meet safety standards.
Vật liệu đầu vào phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Ghi chú dùng từ vật liệu đầu vào
Vật liệu đầu vào là nguyên liệu ban đầu trong sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'raw materials' (nguyên liệu thô), 'processing' (xử lý), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ vật liệu đầu vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu đầu vào
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu đầu vào"
Vật liệu đầu vào tiếng Anh là gì?
Vật liệu đầu vào tiếng Anh là "input material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong quá trình sản xuất hoặc chế biến.
"input material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"input material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu đầu vào". Vật liệu đầu vào là nguyên liệu ban đầu trong sản xuất.
Phát âm "input material" như thế nào?
"input material" có phiên âm IPA /ˈɪnpʊt məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "input material"?
Nhà máy cần vật liệu đầu vào chất lượng cao để sản xuất. — The factory requires high-quality input materials for production.