The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật liệu làm giàn giáo tiếng Anh là gì?

vật liệu làm giàn giáo tiếng Anh là scaffolding material /ˈskæfəʊldɪŋ məˈtɪərɪəl/. Vật liệu dùng để xây dựng giàn giáo như gỗ, thép, nhựa để hỗ trợ thi công xây dựng.

Hình minh hoạ "vật liệu làm giàn giáo" tiếng Anh là "scaffolding material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scaffolding material

Danh từ
/ˈskæfəʊldɪŋ məˈtɪərɪəl/

Ví dụ câu với vật liệu làm giàn giáo / scaffolding material

  1. 1

    Chúng tôi đã mua vật liệu làm giàn giáo để bắt đầu công trình mới.

    We purchased scaffolding material to start the new construction.

  2. 2

    Vật liệu làm giàn giáo cần phải chắc chắn và an toàn.

    Scaffolding material must be sturdy and safe.

Ghi chú dùng từ vật liệu làm giàn giáo

Vật liệu làm giàn giáo là các loại vật liệu như thép, gỗ, nhựa dùng để dựng các khung giàn giáo trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'scaffolding' (giàn giáo), 'construction materials' (vật liệu xây dựng), 'safety standards' (tiêu chuẩn an toàn).

Video minh hoạ vật liệu làm giàn giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật liệu làm giàn giáo

Câu hỏi thường gặp về "vật liệu làm giàn giáo"

Vật liệu làm giàn giáo tiếng Anh là gì?

Vật liệu làm giàn giáo tiếng Anh là "scaffolding material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng để xây dựng giàn giáo như gỗ, thép, nhựa để hỗ trợ thi công xây dựng.

"scaffolding material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scaffolding material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu làm giàn giáo". Vật liệu làm giàn giáo là các loại vật liệu như thép, gỗ, nhựa dùng để dựng các khung giàn giáo trong xây dựng.

Phát âm "scaffolding material" như thế nào?

"scaffolding material" có phiên âm IPA /ˈskæfəʊldɪŋ məˈtɪərɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scaffolding material"?

We purchased scaffolding material to start the new construction. — Chúng tôi đã mua vật liệu làm giàn giáo để bắt đầu công trình mới.