Tiếng Việt
Vật liệu thân thiện với môi trường tiếng Anh là gì?
vật liệu thân thiện với môi trường tiếng Anh là environmentally friendly material /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəli ˈfrɛndli məˈtɪəriəl/. Vật liệu không gây hại cho môi trường, dễ phân hủy hoặc tái chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmentally friendly material
Ví dụ câu với vật liệu thân thiện với môi trường / environmentally friendly material
- 1
Chúng tôi sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường trong xây dựng.
We use environmentally friendly materials in construction.
- 2
Vật liệu này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
This material helps reduce environmental pollution.
Ghi chú dùng từ vật liệu thân thiện với môi trường
Vật liệu thân thiện với môi trường là loại vật liệu không gây hại cho hệ sinh thái. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bền vững' (sustainable), 'tái chế' (recycling), và 'xanh' (green).
Video minh hoạ vật liệu thân thiện với môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu thân thiện với môi trường
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu thân thiện với môi trường"
Vật liệu thân thiện với môi trường tiếng Anh là gì?
Vật liệu thân thiện với môi trường tiếng Anh là "environmentally friendly material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu không gây hại cho môi trường, dễ phân hủy hoặc tái chế.
"environmentally friendly material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmentally friendly material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu thân thiện với môi trường". Vật liệu thân thiện với môi trường là loại vật liệu không gây hại cho hệ sinh thái.
Phát âm "environmentally friendly material" như thế nào?
"environmentally friendly material" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəli ˈfrɛndli məˈtɪəriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmentally friendly material"?
We use environmentally friendly materials in construction. — Chúng tôi sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường trong xây dựng.