The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật lý đại cương tiếng Anh là gì?

vật lý đại cương tiếng Anh là General Physics /ˈʤɛnərəl ˈfɪzɪks/. Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các nguyên lý cơ bản của tự nhiên.

Hình minh hoạ "vật lý đại cương" tiếng Anh là "General Physics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General Physics

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˈfɪzɪks/

Ví dụ câu với vật lý đại cương / General Physics

  1. 1

    Tôi đang học vật lý đại cương để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

    I am studying General Physics to prepare for the university entrance exam.

  2. 2

    Vật lý đại cương giúp hiểu rõ các nguyên tắc của chuyển động và lực.

    General Physics helps understand the principles of motion and force.

Ghi chú dùng từ vật lý đại cương

Vật lý đại cương là môn học cơ bản trong khoa học vật lý, liên quan đến các nguyên lý chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanics' (động học), 'thermodynamics' (điều hòa nhiệt độ), và 'waves' (sóng).

Video minh hoạ vật lý đại cương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật lý đại cương

Câu hỏi thường gặp về "vật lý đại cương"

Vật lý đại cương tiếng Anh là gì?

Vật lý đại cương tiếng Anh là "General Physics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các nguyên lý cơ bản của tự nhiên.

"General Physics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General Physics" nghĩa tiếng Việt là "vật lý đại cương". Vật lý đại cương là môn học cơ bản trong khoa học vật lý, liên quan đến các nguyên lý chung.

Phát âm "General Physics" như thế nào?

"General Physics" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈfɪzɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General Physics"?

I am studying General Physics to prepare for the university entrance exam. — Tôi đang học vật lý đại cương để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.