Tiếng Việt
Vắt sổ tiếng Anh là gì?
vắt sổ tiếng Anh là overlock /ˈoʊvərˌlɒk/. Máy vắt sổ dùng để may viền và hoàn thiện các mép vải, giúp tránh rách và tạo đường vi đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overlock
Ví dụ câu với vắt sổ / overlock
- 1
Máy vắt sổ giúp may các đường viền chắc chắn hơn.
The overlock machine helps to make the seams more durable.
- 2
Chị ấy sử dụng máy vắt sổ để hoàn thiện quần áo thủ công.
She uses the overlock to finish handmade clothes.
Ghi chú dùng từ vắt sổ
Vắt sổ là một loại máy may dùng để xử lý mép vải, tránh rách và tạo đường vi đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sewing machine' (máy may), 'serging' (kỹ thuật vắt sổ), 'hem' (gấp mép).
Video minh hoạ vắt sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vắt sổ
Câu hỏi thường gặp về "vắt sổ"
Vắt sổ tiếng Anh là gì?
Vắt sổ tiếng Anh là "overlock" (danh từ), nghĩa là: Máy vắt sổ dùng để may viền và hoàn thiện các mép vải, giúp tránh rách và tạo đường vi đẹp mắt.
"overlock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overlock" nghĩa tiếng Việt là "vắt sổ". Vắt sổ là một loại máy may dùng để xử lý mép vải, tránh rách và tạo đường vi đẹp.
Phát âm "overlock" như thế nào?
"overlock" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌlɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overlock"?
The overlock machine helps to make the seams more durable. — Máy vắt sổ giúp may các đường viền chắc chắn hơn.