Tiếng Việt
Vắt sữa tiếng Anh là gì?
vắt sữa tiếng Anh là milk /mɪlk/. Sữa được lấy từ vú của động vật như bò hoặc dê để tiêu thụ hoặc chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk
Ví dụ câu với vắt sữa / milk
- 1
Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.
The farmer milks the cow every morning to get fresh milk.
- 2
Vắt sữa là quá trình lấy sữa từ vú của động vật.
Milking is the process of extracting milk from the animal's udder.
Ghi chú dùng từ vắt sữa
Vắt sữa là hoạt động lấy sữa từ động vật như bò, dê. Các từ liên quan: 'dairy' (sữa, sản phẩm từ sữa), 'udder' (vú của động vật), 'milking' (quá trình vắt sữa).
Video minh hoạ vắt sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vắt sữa
Câu hỏi thường gặp về "vắt sữa"
Vắt sữa tiếng Anh là gì?
Vắt sữa tiếng Anh là "milk" (danh từ), nghĩa là: Sữa được lấy từ vú của động vật như bò hoặc dê để tiêu thụ hoặc chế biến.
"milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk" nghĩa tiếng Việt là "vắt sữa". Vắt sữa là hoạt động lấy sữa từ động vật như bò, dê.
Phát âm "milk" như thế nào?
"milk" có phiên âm IPA /mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk"?
The farmer milks the cow every morning to get fresh milk. — Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.