The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Váy ngắn tiếng Anh là gì?

váy ngắn tiếng Anh là mini skirt /ˈmɪni skɜrt/. Chiếc váy ngắn thường đến trên đầu gối hoặc trên đùi, phổ biến trong thời trang nữ.

Hình minh hoạ "váy ngắn" tiếng Anh là "mini skirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mini skirt

Danh từ
/ˈmɪni skɜrt/

Ví dụ câu với váy ngắn / mini skirt

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn đi dự tiệc.

    She wore a mini skirt to the party.

  2. 2

    Váy ngắn phù hợp với khí hậu nóng.

    A mini skirt is suitable for hot weather.

Ghi chú dùng từ váy ngắn

Váy ngắn là loại trang phục phổ biến trong thời trang nữ, thể hiện phong cách trẻ trung và năng động. Các từ liên quan: 'dress' (váy), 'skirt' (váy), 'fashion' (thời trang).

Video minh hoạ váy ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với váy ngắn

Câu hỏi thường gặp về "váy ngắn"

Váy ngắn tiếng Anh là gì?

Váy ngắn tiếng Anh là "mini skirt" (danh từ), nghĩa là: Chiếc váy ngắn thường đến trên đầu gối hoặc trên đùi, phổ biến trong thời trang nữ.

"mini skirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mini skirt" nghĩa tiếng Việt là "váy ngắn". Váy ngắn là loại trang phục phổ biến trong thời trang nữ, thể hiện phong cách trẻ trung và năng động.

Phát âm "mini skirt" như thế nào?

"mini skirt" có phiên âm IPA /ˈmɪni skɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mini skirt"?

She wore a mini skirt to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn đi dự tiệc.