Tiếng Việt
Vệ binh quốc gia tiếng Anh là gì?
vệ binh quốc gia tiếng Anh là national guard /ˈnæʃənəl ɡɑrd/. Lực lượng vệ binh quốc gia là một tổ chức quân sự dân sự có nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia và hỗ trợ chính quyền trong các tình huống khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national guard
Ví dụ câu với vệ binh quốc gia / national guard
- 1
Quân đội đã huy động vệ binh quốc gia để giữ gìn trật tự trong cuộc biểu tình.
The national guard was deployed to maintain order during the protest.
- 2
Vệ binh quốc gia thường tham gia vào các hoạt động cứu trợ thiên tai.
The national guard often participates in disaster relief operations.
Ghi chú dùng từ vệ binh quốc gia
Vệ binh quốc gia là lực lượng quân sự dân sự, có vai trò hỗ trợ chính phủ trong các tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quân đội' (army), 'cảnh sát' (police), và 'quốc phòng' (national defense).
Video minh hoạ vệ binh quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệ binh quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "vệ binh quốc gia"
Vệ binh quốc gia tiếng Anh là gì?
Vệ binh quốc gia tiếng Anh là "national guard" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng vệ binh quốc gia là một tổ chức quân sự dân sự có nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia và hỗ trợ chính quyền trong các tình huống khẩn cấp.
"national guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national guard" nghĩa tiếng Việt là "vệ binh quốc gia". Vệ binh quốc gia là lực lượng quân sự dân sự, có vai trò hỗ trợ chính phủ trong các tình huống khẩn cấp.
Phát âm "national guard" như thế nào?
"national guard" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national guard"?
The national guard was deployed to maintain order during the protest. — Quân đội đã huy động vệ binh quốc gia để giữ gìn trật tự trong cuộc biểu tình.