Tiếng Việt
Về sân khấu tiếng Anh là gì?
về sân khấu tiếng Anh là to the stage /tʊ ðə steɪdʒ/. đến sân khấu, chuẩn bị trình diễn hoặc thể hiện trước khán giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to the stage
Ví dụ câu với về sân khấu / to the stage
- 1
Diễn viên đã bước ra về sân khấu để bắt đầu buổi biểu diễn.
The actor stepped onto the stage to begin the performance.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng để ra về sân khấu.
We are ready to go to the stage.
Ghi chú dùng từ về sân khấu
Cụm từ này dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc chuẩn bị trình diễn trên sân khấu. Các từ liên quan: 'stage' (sân khấu), 'performance' (buổi biểu diễn), 'actor' (diễn viên).
Video minh hoạ về sân khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về sân khấu
Câu hỏi thường gặp về "về sân khấu"
Về sân khấu tiếng Anh là gì?
Về sân khấu tiếng Anh là "to the stage" (cụm từ), nghĩa là: đến sân khấu, chuẩn bị trình diễn hoặc thể hiện trước khán giả.
"to the stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to the stage" nghĩa tiếng Việt là "về sân khấu". Cụm từ này dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc chuẩn bị trình diễn trên sân khấu.
Phát âm "to the stage" như thế nào?
"to the stage" có phiên âm IPA /tʊ ðə steɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to the stage"?
The actor stepped onto the stage to begin the performance. — Diễn viên đã bước ra về sân khấu để bắt đầu buổi biểu diễn.