The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệ tinh tịnh đĩa cố định tiếng Anh là gì?

vệ tinh tịnh đĩa cố định tiếng Anh là geostationary satellite /ˌʤiːoʊˈsteɪʃəˌnɛri ˈsætəlaɪt/. Vệ tinh quay quanh Trái Đất ở quỹ đạo cố định, luôn ở cùng một điểm trên bầu trời so với mặt đất.

Hình minh hoạ "vệ tinh tịnh đĩa cố định" tiếng Anh là "geostationary satellite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geostationary satellite

Danh từ
/ˌʤiːoʊˈsteɪʃəˌnɛri ˈsætəlaɪt/

Ví dụ câu với vệ tinh tịnh đĩa cố định / geostationary satellite

  1. 1

    Vệ tinh tịnh đĩa cố định thường được sử dụng cho truyền hình vệ tinh.

    A geostationary satellite remains fixed relative to a point on the equator.

  2. 2

    Các vệ tinh này giúp truyền tín hiệu liên tục mà không bị gián đoạn.

    These satellites provide continuous signal transmission without interruption.

Ghi chú dùng từ vệ tinh tịnh đĩa cố định

Vệ tinh tịnh đĩa cố định còn gọi là vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'quỹ đạo địa tĩnh' (geostationary orbit) và 'vệ tinh truyền hình' (communication satellite).

Video minh hoạ vệ tinh tịnh đĩa cố định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vệ tinh tịnh đĩa cố định

Câu hỏi thường gặp về "vệ tinh tịnh đĩa cố định"

Vệ tinh tịnh đĩa cố định tiếng Anh là gì?

Vệ tinh tịnh đĩa cố định tiếng Anh là "geostationary satellite" (danh từ), nghĩa là: Vệ tinh quay quanh Trái Đất ở quỹ đạo cố định, luôn ở cùng một điểm trên bầu trời so với mặt đất.

"geostationary satellite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geostationary satellite" nghĩa tiếng Việt là "vệ tinh tịnh đĩa cố định". Vệ tinh tịnh đĩa cố định còn gọi là vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'quỹ đạo địa tĩnh' (geostationary orbit) và 'vệ tinh truyền hình' (communication satellite).

Phát âm "geostationary satellite" như thế nào?

"geostationary satellite" có phiên âm IPA /ˌʤiːoʊˈsteɪʃəˌnɛri ˈsætəlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geostationary satellite"?

A geostationary satellite remains fixed relative to a point on the equator. — Vệ tinh tịnh đĩa cố định thường được sử dụng cho truyền hình vệ tinh.