The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vệ tinh nhân tạo tiếng Anh là gì?

vệ tinh nhân tạo tiếng Anh là artificial satellite /ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈsætəlaɪt/. Vật thể nhân tạo quay quanh trái đất hoặc hành tinh khác, dùng cho mục đích truyền thông, nghiên cứu hoặc quân sự.

Hình minh hoạ "vệ tinh nhân tạo" tiếng Anh là "artificial satellite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

artificial satellite

Danh từ
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈsætəlaɪt/

Ví dụ câu với vệ tinh nhân tạo / artificial satellite

  1. 1

    Vệ tinh nhân tạo giúp truyền hình và liên lạc qua toàn cầu.

    Artificial satellites facilitate global communication and broadcasting.

  2. 2

    Các vệ tinh nhân tạo được phóng vào không gian để nghiên cứu khí quyển và khí hậu.

    Artificial satellites are launched into space to study the atmosphere and climate.

Ghi chú dùng từ vệ tinh nhân tạo

Vệ tinh nhân tạo là thiết bị nhân tạo quay quanh trái đất, giúp thu thập dữ liệu và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spacecraft' (tàu vũ trụ), 'orbit' (quỹ đạo), 'launch' (phóng).

Video minh hoạ vệ tinh nhân tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vệ tinh nhân tạo

Câu hỏi thường gặp về "vệ tinh nhân tạo"

Vệ tinh nhân tạo tiếng Anh là gì?

Vệ tinh nhân tạo tiếng Anh là "artificial satellite" (danh từ), nghĩa là: Vật thể nhân tạo quay quanh trái đất hoặc hành tinh khác, dùng cho mục đích truyền thông, nghiên cứu hoặc quân sự.

"artificial satellite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"artificial satellite" nghĩa tiếng Việt là "vệ tinh nhân tạo". Vệ tinh nhân tạo là thiết bị nhân tạo quay quanh trái đất, giúp thu thập dữ liệu và truyền thông.

Phát âm "artificial satellite" như thế nào?

"artificial satellite" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈsætəlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "artificial satellite"?

Artificial satellites facilitate global communication and broadcasting. — Vệ tinh nhân tạo giúp truyền hình và liên lạc qua toàn cầu.