The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vểnh tiếng Anh là gì?

vểnh tiếng Anh là arch /ɑːtʃ/. Nhìn lên hoặc ra phía trên một cách nhướng mày hoặc nhướng mắt, thường để thể hiện sự tò mò hoặc không hài lòng.

Hình minh hoạ "vểnh" tiếng Anh là "arch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arch

Động từ
/ɑːtʃ/

Ví dụ câu với vểnh / arch

  1. 1

    Cô ấy vểnh mày khi nghe tin đó.

    She arched her eyebrows when she heard the news.

  2. 2

    Anh ta vểnh mắt nhìn ra cửa sổ.

    He arched his gaze out the window.

Ghi chú dùng từ vểnh

Vểnh là hành động nâng cao hoặc nhướng lên phần trên của cơ thể như lông mày hoặc mắt để thể hiện cảm xúc hoặc chú ý. Các từ liên quan: 'nhướng mày' (raise eyebrows), 'nhướng mắt' (lift eyes), 'ngước mặt' (look up).

Video minh hoạ vểnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vểnh

Câu hỏi thường gặp về "vểnh"

Vểnh tiếng Anh là gì?

Vểnh tiếng Anh là "arch" (động từ), nghĩa là: Nhìn lên hoặc ra phía trên một cách nhướng mày hoặc nhướng mắt, thường để thể hiện sự tò mò hoặc không hài lòng.

"arch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arch" nghĩa tiếng Việt là "vểnh". Vểnh là hành động nâng cao hoặc nhướng lên phần trên của cơ thể như lông mày hoặc mắt để thể hiện cảm xúc hoặc chú ý.

Phát âm "arch" như thế nào?

"arch" có phiên âm IPA /ɑːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arch"?

She arched her eyebrows when she heard the news. — Cô ấy vểnh mày khi nghe tin đó.