The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòm nhọn tiếng Anh là gì?

vòm nhọn tiếng Anh là pointed arch //ˈpɔɪntɪd ɑːrtʃ//. Cấu trúc hình vòm có đỉnh nhọn, thường thấy trong kiến trúc Gothic.

Hình minh hoạ "vòm nhọn" tiếng Anh là "pointed arch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pointed arch

Danh từ
//ˈpɔɪntɪd ɑːrtʃ//

Ví dụ câu với vòm nhọn / pointed arch

  1. 1

    Cây cầu với vòm nhọn tạo nên vẻ đẹp cổ điển.

    The bridge with a pointed arch has a classic appearance.

  2. 2

    Nhà thờ Gothic nổi bật với các vòm nhọn cao vút.

    The Gothic church is distinguished by its tall pointed arches.

Ghi chú dùng từ vòm nhọn

Vòm nhọn là loại vòm có đỉnh nhọn, phổ biến trong kiến trúc Gothic. Các thuật ngữ liên quan: 'vòm tròn' (round arch), 'cột' (column), 'kiến trúc' (architecture).

Video minh hoạ vòm nhọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòm nhọn

Câu hỏi thường gặp về "vòm nhọn"

Vòm nhọn tiếng Anh là gì?

Vòm nhọn tiếng Anh là "pointed arch" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc hình vòm có đỉnh nhọn, thường thấy trong kiến trúc Gothic.

"pointed arch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pointed arch" nghĩa tiếng Việt là "vòm nhọn". Vòm nhọn là loại vòm có đỉnh nhọn, phổ biến trong kiến trúc Gothic.

Phát âm "pointed arch" như thế nào?

"pointed arch" có phiên âm IPA //ˈpɔɪntɪd ɑːrtʃ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pointed arch"?

The bridge with a pointed arch has a classic appearance. — Cây cầu với vòm nhọn tạo nên vẻ đẹp cổ điển.