Tiếng Việt
Vết cào tiếng Anh là gì?
vết cào tiếng Anh là Scratch /skræʧ/. Vết trầy xước trên da do cào hoặc cọ xát gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scratch
Ví dụ câu với vết cào / Scratch
- 1
Tôi bị vết cào trên tay sau khi chơi đùa với chó.
I got a scratch on my hand after playing with the dog.
- 2
Vết cào trên mặt khiến cô ấy phải đi khám bác sĩ.
The scratch on her face made her visit the doctor.
Ghi chú dùng từ vết cào
Vết cào là dấu hiệu của việc bị cào hoặc cọ xát. Các từ liên quan: 'cut' (cắt), 'abrasion' (trầy xước), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ vết cào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết cào
Câu hỏi thường gặp về "vết cào"
Vết cào tiếng Anh là gì?
Vết cào tiếng Anh là "Scratch" (danh từ), nghĩa là: Vết trầy xước trên da do cào hoặc cọ xát gây ra.
"Scratch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scratch" nghĩa tiếng Việt là "vết cào". Vết cào là dấu hiệu của việc bị cào hoặc cọ xát.
Phát âm "Scratch" như thế nào?
"Scratch" có phiên âm IPA /skræʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scratch"?
I got a scratch on my hand after playing with the dog. — Tôi bị vết cào trên tay sau khi chơi đùa với chó.