Tiếng Việt
Sự gãi tiếng Anh là gì?
sự gãi tiếng Anh là scratch /skrætʃ/. Hành động cào hoặc làm trầy xước da hoặc bề mặt khác để giảm ngứa hoặc làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scratch
Ví dụ câu với sự gãi / scratch
- 1
Tôi đã dùng móng tay để gãi ngứa trên lưng.
I used my nails to scratch the itchy spot on my back.
- 2
Cô ấy gãi đầu khi suy nghĩ.
She scratched her head while thinking.
Ghi chú dùng từ sự gãi
Sự gãi là hành động dùng móng hoặc vật cứng để cào da hoặc bề mặt. Các từ liên quan gồm 'itch' (ngứa), 'scrape' (cào xước), và 'rake' (cào, cào đất).
Video minh hoạ sự gãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gãi
Câu hỏi thường gặp về "sự gãi"
Sự gãi tiếng Anh là gì?
Sự gãi tiếng Anh là "scratch" (danh từ), nghĩa là: Hành động cào hoặc làm trầy xước da hoặc bề mặt khác để giảm ngứa hoặc làm sạch.
"scratch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scratch" nghĩa tiếng Việt là "sự gãi". Sự gãi là hành động dùng móng hoặc vật cứng để cào da hoặc bề mặt.
Phát âm "scratch" như thế nào?
"scratch" có phiên âm IPA /skrætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scratch"?
I used my nails to scratch the itchy spot on my back. — Tôi đã dùng móng tay để gãi ngứa trên lưng.