Tiếng Việt
Vết thâm mụn tiếng Anh là gì?
vết thâm mụn tiếng Anh là acne scar /ˈækni skɑr/. Vết sẹo để lại sau khi mụn trứng cá lành lại, thường có màu tối hoặc lõm xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acne scar
Ví dụ câu với vết thâm mụn / acne scar
- 1
Cô ấy muốn xóa bỏ vết thâm mụn để có làn da mịn màng hơn.
She wants to get rid of her acne scars for smoother skin.
- 2
Các phương pháp điều trị có thể giúp giảm vết thâm mụn hiệu quả.
Treatment options can help reduce acne scars effectively.
Ghi chú dùng từ vết thâm mụn
Vết thâm mụn là sẹo do mụn để lại, liên quan đến các thuật ngữ như 'sẹo' (scar), 'mụn' (acne), và 'điều trị' (treatment).
Video minh hoạ vết thâm mụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết thâm mụn
Câu hỏi thường gặp về "vết thâm mụn"
Vết thâm mụn tiếng Anh là gì?
Vết thâm mụn tiếng Anh là "acne scar" (danh từ), nghĩa là: Vết sẹo để lại sau khi mụn trứng cá lành lại, thường có màu tối hoặc lõm xuống.
"acne scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acne scar" nghĩa tiếng Việt là "vết thâm mụn". Vết thâm mụn là sẹo do mụn để lại, liên quan đến các thuật ngữ như 'sẹo' (scar), 'mụn' (acne), và 'điều trị' (treatment).
Phát âm "acne scar" như thế nào?
"acne scar" có phiên âm IPA /ˈækni skɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acne scar"?
She wants to get rid of her acne scars for smoother skin. — Cô ấy muốn xóa bỏ vết thâm mụn để có làn da mịn màng hơn.