The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ví điện tử tiếng Anh là gì?

ví điện tử tiếng Anh là electronic wallet /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈwɔlət/. Ví điện tử là loại ví kỹ thuật số dùng để lưu trữ tiền điện tử hoặc thông tin thanh toán trực tuyến.

Hình minh hoạ "ví điện tử" tiếng Anh là "electronic wallet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic wallet

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈwɔlət/

Ví dụ câu với ví điện tử / electronic wallet

  1. 1

    Tôi sử dụng ví điện tử để thanh toán mua sắm trực tuyến.

    I use my electronic wallet to pay for online shopping.

  2. 2

    Ví điện tử giúp giao dịch nhanh chóng và tiện lợi hơn.

    Electronic wallets make transactions faster and more convenient.

Ghi chú dùng từ ví điện tử

Ví điện tử là một dạng của ví kỹ thuật số, liên quan đến các thuật ngữ như thanh toán điện tử (electronic payment), tiền điện tử (cryptocurrency), và ví kỹ thuật số (digital wallet).

Video minh hoạ ví điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ví điện tử

Câu hỏi thường gặp về "ví điện tử"

Ví điện tử tiếng Anh là gì?

Ví điện tử tiếng Anh là "electronic wallet" (danh từ), nghĩa là: Ví điện tử là loại ví kỹ thuật số dùng để lưu trữ tiền điện tử hoặc thông tin thanh toán trực tuyến.

"electronic wallet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic wallet" nghĩa tiếng Việt là "ví điện tử". Ví điện tử là một dạng của ví kỹ thuật số, liên quan đến các thuật ngữ như thanh toán điện tử (electronic payment), tiền điện tử (cryptocurrency), và ví kỹ thuật số (digital wallet).

Phát âm "electronic wallet" như thế nào?

"electronic wallet" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈwɔlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic wallet"?

I use my electronic wallet to pay for online shopping. — Tôi sử dụng ví điện tử để thanh toán mua sắm trực tuyến.