The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ví nam tiếng Anh là gì?

ví nam tiếng Anh là men's wallet /mɛnz ˈwɒlɪt/. Ví nam là loại ví nhỏ dành cho nam giới, dùng để đựng tiền và giấy tờ tùy thân.

Hình minh hoạ "ví nam" tiếng Anh là "men's wallet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

men's wallet

Danh từ
/mɛnz ˈwɒlɪt/

Ví dụ câu với ví nam / men's wallet

  1. 1

    He kept his cash in his men's wallet.

    Anh ấy để tiền mặt trong ví nam của mình.

  2. 2

    She bought a new men's wallet made of leather.

    Cô ấy mua một chiếc ví nam mới bằng da.

Ghi chú dùng từ ví nam

Ví nam là phụ kiện cá nhân phổ biến để đựng tiền và giấy tờ. Các từ liên quan: 'wallet' (ví), 'purse' (ví nữ), 'cardholder' (giấy tờ).

Video minh hoạ ví nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ví nam

Câu hỏi thường gặp về "ví nam"

Ví nam tiếng Anh là gì?

Ví nam tiếng Anh là "men's wallet" (danh từ), nghĩa là: Ví nam là loại ví nhỏ dành cho nam giới, dùng để đựng tiền và giấy tờ tùy thân.

"men's wallet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"men's wallet" nghĩa tiếng Việt là "ví nam". Ví nam là phụ kiện cá nhân phổ biến để đựng tiền và giấy tờ.

Phát âm "men's wallet" như thế nào?

"men's wallet" có phiên âm IPA /mɛnz ˈwɒlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "men's wallet"?

Anh ấy để tiền mặt trong ví nam của mình. — He kept his cash in his men's wallet.