The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ví đựng tiền tiếng Anh là gì?

ví đựng tiền tiếng Anh là money wallet /ˈmʌni ˈwɒlɪt/. Ví đựng tiền là một vật dụng nhỏ dùng để chứa tiền mặt, thẻ ngân hàng và các giấy tờ cá nhân khác.

Hình minh hoạ "ví đựng tiền" tiếng Anh là "money wallet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

money wallet

Danh từ
/ˈmʌni ˈwɒlɪt/

Ví dụ câu với ví đựng tiền / money wallet

  1. 1

    Tôi để tiền trong ví đựng tiền của mình.

    I keep my money in my wallet.

  2. 2

    Cô ấy mua một chiếc ví đựng tiền mới để đựng tiền lẻ.

    She bought a new money wallet to hold her loose change.

Ghi chú dùng từ ví đựng tiền

Ví đựng tiền là từ dùng để chỉ một loại túi nhỏ để đựng tiền. Các từ liên quan gồm 'purse' (ví nữ), 'cash' (tiền mặt), 'card holder' (giấy đựng thẻ).

Video minh hoạ ví đựng tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ví đựng tiền

Câu hỏi thường gặp về "ví đựng tiền"

Ví đựng tiền tiếng Anh là gì?

Ví đựng tiền tiếng Anh là "money wallet" (danh từ), nghĩa là: Ví đựng tiền là một vật dụng nhỏ dùng để chứa tiền mặt, thẻ ngân hàng và các giấy tờ cá nhân khác.

"money wallet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"money wallet" nghĩa tiếng Việt là "ví đựng tiền". Ví đựng tiền là từ dùng để chỉ một loại túi nhỏ để đựng tiền.

Phát âm "money wallet" như thế nào?

"money wallet" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˈwɒlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "money wallet"?

I keep my money in my wallet. — Tôi để tiền trong ví đựng tiền của mình.