The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vi phạm nội quy tiếng Anh là gì?

vi phạm nội quy tiếng Anh là Policy violation /ˈpɒləsi vaɪəˈleɪʃən/. Hành động không tuân thủ các quy định hoặc nội quy đã đề ra.

Hình minh hoạ "vi phạm nội quy" tiếng Anh là "Policy violation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Policy violation

Danh từ
/ˈpɒləsi vaɪəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với vi phạm nội quy / Policy violation

  1. 1

    Anh ấy bị phạt vì vi phạm nội quy của công ty.

    He was fined for violating the company's policy.

  2. 2

    Vi phạm nội quy có thể dẫn đến kỷ luật hoặc sa thải.

    Breaking the rules can lead to disciplinary action or dismissal.

Ghi chú dùng từ vi phạm nội quy

Vi phạm nội quy là hành động không tuân thủ các quy định. Các từ liên quan gồm có: 'regulation' (quy định), 'disobedience' (sự không vâng lời), 'infractions' (vi phạm).

Video minh hoạ vi phạm nội quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vi phạm nội quy

Câu hỏi thường gặp về "vi phạm nội quy"

Vi phạm nội quy tiếng Anh là gì?

Vi phạm nội quy tiếng Anh là "Policy violation" (danh từ), nghĩa là: Hành động không tuân thủ các quy định hoặc nội quy đã đề ra.

"Policy violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Policy violation" nghĩa tiếng Việt là "vi phạm nội quy". Vi phạm nội quy là hành động không tuân thủ các quy định.

Phát âm "Policy violation" như thế nào?

"Policy violation" có phiên âm IPA /ˈpɒləsi vaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Policy violation"?

He was fined for violating the company's policy. — Anh ấy bị phạt vì vi phạm nội quy của công ty.