Tiếng Việt
Biên bản vi phạm tiếng Anh là gì?
biên bản vi phạm tiếng Anh là violation report /ˌvaɪəˈleɪʃən rɪˈpɔːt/. Báo cáo ghi lại các hành vi vi phạm quy định hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
violation report
Ví dụ câu với biên bản vi phạm / violation report
- 1
Cảnh sát đã lập biên bản vi phạm giao thông của tài xế.
The police issued a violation report for the traffic offender.
- 2
Biên bản vi phạm đã được gửi đến cơ quan chức năng để xử lý.
The violation report was sent to the authorities for action.
Ghi chú dùng từ biên bản vi phạm
Biên bản vi phạm là tài liệu ghi lại các hành vi vi phạm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'penalty' (hình phạt), 'fine' (tiền phạt), và 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ biên bản vi phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản vi phạm
Câu hỏi thường gặp về "biên bản vi phạm"
Biên bản vi phạm tiếng Anh là gì?
Biên bản vi phạm tiếng Anh là "violation report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ghi lại các hành vi vi phạm quy định hoặc luật lệ.
"violation report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"violation report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản vi phạm". Biên bản vi phạm là tài liệu ghi lại các hành vi vi phạm.
Phát âm "violation report" như thế nào?
"violation report" có phiên âm IPA /ˌvaɪəˈleɪʃən rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "violation report"?
The police issued a violation report for the traffic offender. — Cảnh sát đã lập biên bản vi phạm giao thông của tài xế.