Tiếng Việt
Vị trí công việc tiếng Anh là gì?
vị trí công việc tiếng Anh là job position /dʒɒb pəˈzɪʃ.ən/. Chức vụ hoặc vị trí trong tổ chức hoặc công ty mà một người đảm nhận để thực hiện công việc cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
job position
Ví dụ câu với vị trí công việc / job position
- 1
Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý dự án.
He was promoted to the project manager position.
- 2
Vị trí công việc của cô phù hợp với kỹ năng và sở thích của cô.
Her job position matches her skills and interests.
Ghi chú dùng từ vị trí công việc
Vị trí công việc là chức vụ trong tổ chức. Các từ liên quan gồm 'career' (nghề nghiệp), 'role' (vai trò), 'employment' (việc làm).
Video minh hoạ vị trí công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí công việc
Câu hỏi thường gặp về "vị trí công việc"
Vị trí công việc tiếng Anh là gì?
Vị trí công việc tiếng Anh là "job position" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc vị trí trong tổ chức hoặc công ty mà một người đảm nhận để thực hiện công việc cụ thể.
"job position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"job position" nghĩa tiếng Việt là "vị trí công việc". Vị trí công việc là chức vụ trong tổ chức.
Phát âm "job position" như thế nào?
"job position" có phiên âm IPA /dʒɒb pəˈzɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "job position"?
He was promoted to the project manager position. — Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý dự án.