Tiếng Việt
Vị trí dự tuyển tiếng Anh là gì?
vị trí dự tuyển tiếng Anh là vacant position /ˈveɪkənt pəˈzɪʃən/. Vị trí công việc còn trống cần tuyển dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacant position
Ví dụ câu với vị trí dự tuyển / vacant position
- 1
The company announced a vacant position for a software engineer.
Công ty đã thông báo vị trí dự tuyển cho kỹ sư phần mềm.
- 2
She applied for the vacant position in the marketing department.
Cô ấy đã nộp đơn cho vị trí dự tuyển trong bộ phận marketing.
Ghi chú dùng từ vị trí dự tuyển
Vị trí dự tuyển là chỗ làm còn trống trong công ty hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'job opening' (cơ hội việc làm), 'employment vacancy' (chỗ làm trống), 'application' (đơn xin việc).
Video minh hoạ vị trí dự tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí dự tuyển
Câu hỏi thường gặp về "vị trí dự tuyển"
Vị trí dự tuyển tiếng Anh là gì?
Vị trí dự tuyển tiếng Anh là "vacant position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí công việc còn trống cần tuyển dụng.
"vacant position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacant position" nghĩa tiếng Việt là "vị trí dự tuyển". Vị trí dự tuyển là chỗ làm còn trống trong công ty hoặc tổ chức.
Phát âm "vacant position" như thế nào?
"vacant position" có phiên âm IPA /ˈveɪkənt pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacant position"?
Công ty đã thông báo vị trí dự tuyển cho kỹ sư phần mềm. — The company announced a vacant position for a software engineer.