Tiếng Việt
Dự tuyển tiếng Anh là gì?
dự tuyển tiếng Anh là apply /əˈplaɪ/. Nộp đơn xin việc hoặc tham gia tuyển chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apply
Ví dụ câu với dự tuyển / apply
- 1
Tôi đã nộp đơn xin việc tại công ty đó.
I applied for a job at that company.
- 2
Cô ấy đã dự tuyển vào trường đại học danh tiếng.
She applied to the prestigious university.
Ghi chú dùng từ dự tuyển
Dự tuyển nghĩa là nộp đơn để tham gia tuyển chọn hoặc xin việc. Các từ liên quan: application (đơn xin), applicant (người xin việc), tuyển dụng (recruitment).
Video minh hoạ dự tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự tuyển
Câu hỏi thường gặp về "dự tuyển"
Dự tuyển tiếng Anh là gì?
Dự tuyển tiếng Anh là "apply" (động từ), nghĩa là: Nộp đơn xin việc hoặc tham gia tuyển chọn.
"apply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apply" nghĩa tiếng Việt là "dự tuyển". Dự tuyển nghĩa là nộp đơn để tham gia tuyển chọn hoặc xin việc.
Phát âm "apply" như thế nào?
"apply" có phiên âm IPA /əˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apply"?
I applied for a job at that company. — Tôi đã nộp đơn xin việc tại công ty đó.