Tiếng Việt
Vị trí tiếp giáp tiếng Anh là gì?
vị trí tiếp giáp tiếng Anh là adjoining position /əˈdʒɔɪn.ɪŋ pəˈzɪʃ.ən/. Vị trí tiếp giáp là nơi hai hoặc nhiều đối tượng chạm hoặc gần nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adjoining position
Ví dụ câu với vị trí tiếp giáp / adjoining position
- 1
The two countries share an adjoining position along the border.
Hai quốc gia chia sẻ vị trí tiếp giáp dọc theo biên giới.
- 2
The houses have adjoining positions, separated only by a small fence.
Nhà cửa có vị trí tiếp giáp, chỉ cách nhau một hàng rào nhỏ.
Ghi chú dùng từ vị trí tiếp giáp
Vị trí tiếp giáp mô tả chỗ các đối tượng chạm hoặc gần nhau. Các từ liên quan: border (biên giới), boundary (ranh giới), adjacency (sự tiếp giáp).
Video minh hoạ vị trí tiếp giáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị trí tiếp giáp
Câu hỏi thường gặp về "vị trí tiếp giáp"
Vị trí tiếp giáp tiếng Anh là gì?
Vị trí tiếp giáp tiếng Anh là "adjoining position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí tiếp giáp là nơi hai hoặc nhiều đối tượng chạm hoặc gần nhau.
"adjoining position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adjoining position" nghĩa tiếng Việt là "vị trí tiếp giáp". Vị trí tiếp giáp mô tả chỗ các đối tượng chạm hoặc gần nhau.
Phát âm "adjoining position" như thế nào?
"adjoining position" có phiên âm IPA /əˈdʒɔɪn.ɪŋ pəˈzɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adjoining position"?
Hai quốc gia chia sẻ vị trí tiếp giáp dọc theo biên giới. — The two countries share an adjoining position along the border.