The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việc phòng chống tiếng Anh là gì?

việc phòng chống tiếng Anh là prevention /priˈvɛnʃən/. Hành động hoặc quá trình ngăn chặn hoặc giảm thiểu các vấn đề hoặc rủi ro xảy ra.

Hình minh hoạ "việc phòng chống" tiếng Anh là "prevention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prevention

Danh từ
/priˈvɛnʃən/

Ví dụ câu với việc phòng chống / prevention

  1. 1

    Việc phòng chống dịch bệnh là rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.

    Preventive measures are essential to protect public health.

  2. 2

    Chúng ta cần tập trung vào việc phòng chống tội phạm để giữ an toàn cho xã hội.

    Focusing on crime prevention helps keep society safe.

Ghi chú dùng từ việc phòng chống

Phòng chống là hành động ngăn chặn hoặc giảm thiểu các vấn đề. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'precaution' (biện pháp phòng ngừa), 'safety' (an toàn), và 'risk management' (quản lý rủi ro).

Video minh hoạ việc phòng chống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việc phòng chống

Câu hỏi thường gặp về "việc phòng chống"

Việc phòng chống tiếng Anh là gì?

Việc phòng chống tiếng Anh là "prevention" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình ngăn chặn hoặc giảm thiểu các vấn đề hoặc rủi ro xảy ra.

"prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prevention" nghĩa tiếng Việt là "việc phòng chống". Phòng chống là hành động ngăn chặn hoặc giảm thiểu các vấn đề.

Phát âm "prevention" như thế nào?

"prevention" có phiên âm IPA /priˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prevention"?

Preventive measures are essential to protect public health. — Việc phòng chống dịch bệnh là rất quan trọng để bảo vệ cộng đồng.