Tiếng Việt
Cơ chế bẻ ghi tiếng Anh là gì?
Cơ chế bẻ ghi tiếng Anh là derailment prevention system /dɪˈreɪlmənt prɪˈvɛnʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống ngăn chặn sự trật bánh của tàu hỏa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
derailment prevention system
Ví dụ câu với Cơ chế bẻ ghi / derailment prevention system
- 1
The derailment prevention system is crucial for railway safety.
Hệ thống ngăn chặn sự trật bánh rất quan trọng đối với an toàn đường sắt.
- 2
Train operators regularly check the derailment prevention system.
Các nhân viên vận hành tàu thường xuyên kiểm tra hệ thống ngăn chặn sự trật bánh.
Ghi chú dùng từ Cơ chế bẻ ghi
Cơ chế bẻ ghi giúp tránh tai nạn đường sắt. Các thuật ngữ liên quan: 'railway safety' (an toàn đường sắt), 'track switch' (chốt đường ray), 'safety system' (hệ thống an toàn).
Video minh hoạ Cơ chế bẻ ghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cơ chế bẻ ghi
Câu hỏi thường gặp về "Cơ chế bẻ ghi"
Cơ chế bẻ ghi tiếng Anh là gì?
Cơ chế bẻ ghi tiếng Anh là "derailment prevention system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống ngăn chặn sự trật bánh của tàu hỏa.
"derailment prevention system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"derailment prevention system" nghĩa tiếng Việt là "Cơ chế bẻ ghi". Cơ chế bẻ ghi giúp tránh tai nạn đường sắt.
Phát âm "derailment prevention system" như thế nào?
"derailment prevention system" có phiên âm IPA /dɪˈreɪlmənt prɪˈvɛnʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "derailment prevention system"?
Hệ thống ngăn chặn sự trật bánh rất quan trọng đối với an toàn đường sắt. — The derailment prevention system is crucial for railway safety.