Tiếng Việt
Sự ngăn chặn tiếng Anh là gì?
sự ngăn chặn tiếng Anh là Prevention /prɪˈvɛnʃən/. Hành động ngăn chặn hoặc phòng tránh điều gì xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prevention
Ví dụ câu với sự ngăn chặn / Prevention
- 1
Việc đeo khẩu trang là một biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.
Wearing masks is a preventive measure against the spread of disease.
- 2
Tiêm phòng là cách hiệu quả để ngăn chặn bệnh tật.
Vaccination is an effective way of prevention against illnesses.
Ghi chú dùng từ sự ngăn chặn
Prevention có nghĩa là hành động ngăn chặn điều gì xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'prevent' (ngăn chặn), 'preventive' (phòng ngừa), 'precaution' (biện pháp phòng ngừa).
Video minh hoạ sự ngăn chặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ngăn chặn
Câu hỏi thường gặp về "sự ngăn chặn"
Sự ngăn chặn tiếng Anh là gì?
Sự ngăn chặn tiếng Anh là "Prevention" (danh từ), nghĩa là: Hành động ngăn chặn hoặc phòng tránh điều gì xảy ra.
"Prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prevention" nghĩa tiếng Việt là "sự ngăn chặn". Prevention có nghĩa là hành động ngăn chặn điều gì xảy ra.
Phát âm "Prevention" như thế nào?
"Prevention" có phiên âm IPA /prɪˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prevention"?
Wearing masks is a preventive measure against the spread of disease. — Việc đeo khẩu trang là một biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.