Tiếng Việt
Việc trao đổi tiếng Anh là gì?
việc trao đổi tiếng Anh là exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/. Sự trao đổi hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều bên về thông tin, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange
Ví dụ câu với việc trao đổi / exchange
- 1
Việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng.
The exchange of information among team members is very important.
- 2
Chúng tôi đã thực hiện một cuộc trao đổi hàng hóa với đối tác nước ngoài.
We carried out an exchange of goods with a foreign partner.
Ghi chú dùng từ việc trao đổi
Từ 'exchange' dùng để chỉ hành động hoặc quá trình trao đổi. Các từ liên quan gồm 'trade' (mua bán), 'swap' (đổi chác), 'barter' (đổi hàng không dùng tiền).
Video minh hoạ việc trao đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc trao đổi
Câu hỏi thường gặp về "việc trao đổi"
Việc trao đổi tiếng Anh là gì?
Việc trao đổi tiếng Anh là "exchange" (danh từ), nghĩa là: Sự trao đổi hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều bên về thông tin, hàng hóa hoặc dịch vụ.
"exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange" nghĩa tiếng Việt là "việc trao đổi". Từ 'exchange' dùng để chỉ hành động hoặc quá trình trao đổi.
Phát âm "exchange" như thế nào?
"exchange" có phiên âm IPA /ɪksˈtʃeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange"?
The exchange of information among team members is very important. — Việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng.