The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việc vất vả tiếng Anh là gì?

việc vất vả tiếng Anh là hard work /hɑːd wɜːk/. Công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực và cố gắng, thường gặp khó khăn.

Hình minh hoạ "việc vất vả" tiếng Anh là "hard work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard work

Danh từ
/hɑːd wɜːk/

Ví dụ câu với việc vất vả / hard work

  1. 1

    Anh ấy đã làm việc vất vả để hoàn thành dự án.

    He worked hard to finish the project.

  2. 2

    Công việc vất vả mang lại thành quả xứng đáng.

    Hard work pays off.

Ghi chú dùng từ việc vất vả

Việc vất vả thể hiện sự nỗ lực lớn trong công việc. Các từ liên quan gồm 'diligence' (sự cần cù), 'effort' (nỗ lực), 'perseverance' (kiên trì).

Video minh hoạ việc vất vả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việc vất vả

Câu hỏi thường gặp về "việc vất vả"

Việc vất vả tiếng Anh là gì?

Việc vất vả tiếng Anh là "hard work" (danh từ), nghĩa là: Công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực và cố gắng, thường gặp khó khăn.

"hard work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard work" nghĩa tiếng Việt là "việc vất vả". Việc vất vả thể hiện sự nỗ lực lớn trong công việc.

Phát âm "hard work" như thế nào?

"hard work" có phiên âm IPA /hɑːd wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard work"?

He worked hard to finish the project. — Anh ấy đã làm việc vất vả để hoàn thành dự án.