The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm màng bồ đào tiếng Anh là gì?

viêm màng bồ đào tiếng Anh là Uveitis /ˌjuːviˈaɪtɪs/. Viêm nhiễm ở phần trung tâm của mắt gọi là uvea, gây sưng đỏ và đau mắt.

Hình minh hoạ "viêm màng bồ đào" tiếng Anh là "Uveitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uveitis

Danh từ
/ˌjuːviˈaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm màng bồ đào / Uveitis

  1. 1

    Bệnh uveitis có thể gây mù nếu không điều trị kịp thời.

    Uveitis can lead to blindness if not treated promptly.

  2. 2

    Bác sĩ chẩn đoán bệnh uveitis dựa trên triệu chứng và khám mắt.

    The doctor diagnosed uveitis based on symptoms and eye examination.

Ghi chú dùng từ viêm màng bồ đào

Uveitis là viêm của lớp trung mô trong mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'retinitis' (viêm võng mạc), 'keratitis' (viêm giác mạc), và 'iritis' (viêm mống mắt).

Video minh hoạ viêm màng bồ đào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm màng bồ đào

Câu hỏi thường gặp về "viêm màng bồ đào"

Viêm màng bồ đào tiếng Anh là gì?

Viêm màng bồ đào tiếng Anh là "Uveitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm nhiễm ở phần trung tâm của mắt gọi là uvea, gây sưng đỏ và đau mắt.

"Uveitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uveitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm màng bồ đào". Uveitis là viêm của lớp trung mô trong mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'retinitis' (viêm võng mạc), 'keratitis' (viêm giác mạc), và 'iritis' (viêm mống mắt).

Phát âm "Uveitis" như thế nào?

"Uveitis" có phiên âm IPA /ˌjuːviˈaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uveitis"?

Uveitis can lead to blindness if not treated promptly. — Bệnh uveitis có thể gây mù nếu không điều trị kịp thời.