Tiếng Việt
Viêm màng ngoài tim tiếng Anh là gì?
viêm màng ngoài tim tiếng Anh là pericarditis /ˌpɛrɪkɑˈdʌɪtɪs/. Viêm lớp màng bao quanh tim, gây sưng và đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pericarditis
Ví dụ câu với viêm màng ngoài tim / pericarditis
- 1
Bệnh viêm màng ngoài tim có thể gây đau ngực dữ dội.
Pericarditis can cause sharp chest pain.
- 2
Chẩn đoán chính xác viêm màng ngoài tim giúp điều trị hiệu quả hơn.
Accurate diagnosis of pericarditis leads to better treatment.
Ghi chú dùng từ viêm màng ngoài tim
Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm của lớp màng bao quanh tim. Các thuật ngữ liên quan: 'pericardium' (màng ngoài tim), 'myocarditis' (viêm cơ tim), 'carditis' (viêm tim).
Video minh hoạ viêm màng ngoài tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm màng ngoài tim
Câu hỏi thường gặp về "viêm màng ngoài tim"
Viêm màng ngoài tim tiếng Anh là gì?
Viêm màng ngoài tim tiếng Anh là "pericarditis" (danh từ), nghĩa là: Viêm lớp màng bao quanh tim, gây sưng và đau.
"pericarditis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pericarditis" nghĩa tiếng Việt là "viêm màng ngoài tim". Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm của lớp màng bao quanh tim.
Phát âm "pericarditis" như thế nào?
"pericarditis" có phiên âm IPA /ˌpɛrɪkɑˈdʌɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pericarditis"?
Pericarditis can cause sharp chest pain. — Bệnh viêm màng ngoài tim có thể gây đau ngực dữ dội.