Tiếng Việt
Viêm màng lưới tiếng Anh là gì?
viêm màng lưới tiếng Anh là Retinitis /ˌrɛtɪˈnaɪtɪs/. Viêm màng lưới là tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến võng mạc trong mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retinitis
Ví dụ câu với viêm màng lưới / Retinitis
- 1
Retinitis có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời.
Retinitis can lead to vision loss if not treated promptly.
- 2
Bệnh nhân cần kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của retinitis.
Patients need regular check-ups to detect early signs of retinitis.
Ghi chú dùng từ viêm màng lưới
Retinitis là bệnh viêm của võng mạc, liên quan đến các bệnh như viêm võng mạc do virus hoặc vi khuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Retina' (võng mạc), 'Uveitis' (viêm u mắt), 'Ophthalmology' (nhãn khoa).
Video minh hoạ viêm màng lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm màng lưới
Câu hỏi thường gặp về "viêm màng lưới"
Viêm màng lưới tiếng Anh là gì?
Viêm màng lưới tiếng Anh là "Retinitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm màng lưới là tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến võng mạc trong mắt.
"Retinitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retinitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm màng lưới". Retinitis là bệnh viêm của võng mạc, liên quan đến các bệnh như viêm võng mạc do virus hoặc vi khuẩn.
Phát âm "Retinitis" như thế nào?
"Retinitis" có phiên âm IPA /ˌrɛtɪˈnaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retinitis"?
Retinitis can lead to vision loss if not treated promptly. — Retinitis có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời.