Tiếng Việt
Viện cớ tiếng Anh là gì?
viện cớ tiếng Anh là make excuses /meɪk ɪkˈskjuːzɪz/. Lời biện hộ hoặc lý do để tránh trách nhiệm hoặc trách cứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make excuses
Ví dụ câu với viện cớ / make excuses
- 1
Anh ấy luôn viện cớ để trốn tránh công việc.
He always makes excuses to avoid work.
- 2
Cô ấy viện cớ bị ốm để không đi dự tiệc.
She made an excuse of being sick to skip the party.
Ghi chú dùng từ viện cớ
Viện cớ là hành động đưa ra lý do để tránh trách nhiệm. Các từ liên quan: 'excuse' (lý do), 'justification' (lý do chính đáng), 'pretext' (lý do giả tạo).
Video minh hoạ viện cớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viện cớ
Câu hỏi thường gặp về "viện cớ"
Viện cớ tiếng Anh là gì?
Viện cớ tiếng Anh là "make excuses" (động từ), nghĩa là: Lời biện hộ hoặc lý do để tránh trách nhiệm hoặc trách cứ.
"make excuses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make excuses" nghĩa tiếng Việt là "viện cớ". Viện cớ là hành động đưa ra lý do để tránh trách nhiệm.
Phát âm "make excuses" như thế nào?
"make excuses" có phiên âm IPA /meɪk ɪkˈskjuːzɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make excuses"?
He always makes excuses to avoid work. — Anh ấy luôn viện cớ để trốn tránh công việc.