Tiếng Việt
Viện sĩ tiếng Anh là gì?
viện sĩ tiếng Anh là academician /ˌækəˈdɛmɪʃən/. Học giả cao cấp, thường là người có công trình nghiên cứu xuất sắc trong lĩnh vực khoa học hoặc nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academician
Ví dụ câu với viện sĩ / academician
- 1
Viện sĩ Nguyễn Văn A đã nhận giải thưởng quốc tế về nghiên cứu y học.
Academician Nguyen Van A received an international award for medical research.
- 2
Các viện sĩ của viện hàn lâm thường tham gia vào các dự án nghiên cứu lớn.
Academicians of the academy often participate in major research projects.
Ghi chú dùng từ viện sĩ
Viện sĩ là danh hiệu dành cho các nhà nghiên cứu xuất sắc, thường liên quan đến các tổ chức học thuật như Viện Hàn lâm. Các từ liên quan: 'professor' (giáo sư), 'researcher' (nhà nghiên cứu), 'fellow' (đồng nghiệp, hội viên).
Video minh hoạ viện sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viện sĩ
Câu hỏi thường gặp về "viện sĩ"
Viện sĩ tiếng Anh là gì?
Viện sĩ tiếng Anh là "academician" (danh từ), nghĩa là: Học giả cao cấp, thường là người có công trình nghiên cứu xuất sắc trong lĩnh vực khoa học hoặc nghệ thuật.
"academician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academician" nghĩa tiếng Việt là "viện sĩ". Viện sĩ là danh hiệu dành cho các nhà nghiên cứu xuất sắc, thường liên quan đến các tổ chức học thuật như Viện Hàn lâm.
Phát âm "academician" như thế nào?
"academician" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academician"?
Academician Nguyen Van A received an international award for medical research. — Viện sĩ Nguyễn Văn A đã nhận giải thưởng quốc tế về nghiên cứu y học.