Tiếng Việt
Viên ngói tiếng Anh là gì?
viên ngói tiếng Anh là roof tile /ruːf taɪl/. Ngói dùng để lợp mái nhà, thường làm bằng đất nung hoặc chất liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof tile
Ví dụ câu với viên ngói / roof tile
- 1
Ngói trên mái nhà đã bị vỡ sau trận mưa lớn.
The roof tiles on the house were broken after the heavy rain.
- 2
Chúng tôi cần mua một số viên ngói mới để thay thế.
We need to buy some new roof tiles to replace the broken ones.
Ghi chú dùng từ viên ngói
Viên ngói là loại vật liệu dùng để lợp mái nhà, liên quan đến các thuật ngữ như 'mái nhà' (roof), 'ngói đất nung' (clay tile), và 'lợp mái' (roofing).
Video minh hoạ viên ngói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên ngói
Câu hỏi thường gặp về "viên ngói"
Viên ngói tiếng Anh là gì?
Viên ngói tiếng Anh là "roof tile" (danh từ), nghĩa là: Ngói dùng để lợp mái nhà, thường làm bằng đất nung hoặc chất liệu khác.
"roof tile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof tile" nghĩa tiếng Việt là "viên ngói". Viên ngói là loại vật liệu dùng để lợp mái nhà, liên quan đến các thuật ngữ như 'mái nhà' (roof), 'ngói đất nung' (clay tile), và 'lợp mái' (roofing).
Phát âm "roof tile" như thế nào?
"roof tile" có phiên âm IPA /ruːf taɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof tile"?
The roof tiles on the house were broken after the heavy rain. — Ngói trên mái nhà đã bị vỡ sau trận mưa lớn.