Tiếng Việt
Viễn thị tiếng Anh là gì?
viễn thị tiếng Anh là farsightedness /ˌfɑːˈsʌɪtɪdnɛs/. Tật cận thị, khả năng nhìn rõ các vật ở xa nhưng không rõ các vật ở gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
farsightedness
Ví dụ câu với viễn thị / farsightedness
- 1
Anh ấy bị viễn thị và cần đeo kính để nhìn rõ hơn.
He has farsightedness and needs glasses to see clearly.
- 2
Viễn thị thường xuất hiện ở người cao tuổi.
Farsightedness often occurs in older adults.
Ghi chú dùng từ viễn thị
Viễn thị là một dạng tật khúc xạ của mắt, liên quan đến khả năng nhìn xa rõ hơn gần. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cận thị' (myopia), 'loạn thị' (astigmatism), và 'đeo kính' (wear glasses).
Video minh hoạ viễn thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viễn thị
Câu hỏi thường gặp về "viễn thị"
Viễn thị tiếng Anh là gì?
Viễn thị tiếng Anh là "farsightedness" (danh từ), nghĩa là: Tật cận thị, khả năng nhìn rõ các vật ở xa nhưng không rõ các vật ở gần.
"farsightedness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"farsightedness" nghĩa tiếng Việt là "viễn thị". Viễn thị là một dạng tật khúc xạ của mắt, liên quan đến khả năng nhìn xa rõ hơn gần.
Phát âm "farsightedness" như thế nào?
"farsightedness" có phiên âm IPA /ˌfɑːˈsʌɪtɪdnɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "farsightedness"?
He has farsightedness and needs glasses to see clearly. — Anh ấy bị viễn thị và cần đeo kính để nhìn rõ hơn.