The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viễn thám tiếng Anh là gì?

viễn thám tiếng Anh là remote sensing /rɪˈmoʊt ˈsɛnsɪŋ/. Kỹ thuật thu thập dữ liệu về trái đất từ xa bằng các cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay.

Hình minh hoạ "viễn thám" tiếng Anh là "remote sensing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remote sensing

Danh từ
/rɪˈmoʊt ˈsɛnsɪŋ/

Ví dụ câu với viễn thám / remote sensing

  1. 1

    Viễn thám được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của môi trường.

    Remote sensing is used to monitor environmental changes.

  2. 2

    Các hình ảnh viễn thám giúp phân tích đất đai và rừng.

    Remote sensing images help analyze land and forests.

Ghi chú dùng từ viễn thám

Viễn thám là một phương pháp thu thập dữ liệu từ xa, liên quan đến các thuật ngữ như 'satellite imagery' (hình ảnh vệ tinh), 'aerial photography' (nhiếp ảnh trên không), và 'sensor technology' (công nghệ cảm biến).

Video minh hoạ viễn thám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viễn thám

Câu hỏi thường gặp về "viễn thám"

Viễn thám tiếng Anh là gì?

Viễn thám tiếng Anh là "remote sensing" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật thu thập dữ liệu về trái đất từ xa bằng các cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay.

"remote sensing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remote sensing" nghĩa tiếng Việt là "viễn thám". Viễn thám là một phương pháp thu thập dữ liệu từ xa, liên quan đến các thuật ngữ như 'satellite imagery' (hình ảnh vệ tinh), 'aerial photography' (nhiếp ảnh trên không), và 'sensor technology' (công nghệ cảm biến).

Phát âm "remote sensing" như thế nào?

"remote sensing" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt ˈsɛnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remote sensing"?

Remote sensing is used to monitor environmental changes. — Viễn thám được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của môi trường.