The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viễn tượng tiếng Anh là gì?

viễn tượng tiếng Anh là vision /ˈvɪʒən/. Khái niệm về hình ảnh hoặc ý tưởng về tương lai hoặc điều gì đó sẽ xảy ra.

Hình minh hoạ "viễn tượng" tiếng Anh là "vision"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vision

Danh từ
/ˈvɪʒən/

Ví dụ câu với viễn tượng / vision

  1. 1

    Tôi có một viễn tượng rõ ràng về sự phát triển của công ty trong 10 năm tới.

    I have a clear vision of the company's development over the next ten years.

  2. 2

    Chúng ta cần một viễn tượng dài hạn để hướng dẫn các quyết định của mình.

    We need a long-term vision to guide our decisions.

Ghi chú dùng từ viễn tượng

Viễn tượng thể hiện ý tưởng về tương lai hoặc điều gì đó sẽ xảy ra. Các từ liên quan: dự báo (forecast), mục tiêu (goal), chiến lược (strategy).

Video minh hoạ viễn tượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với viễn tượng

Câu hỏi thường gặp về "viễn tượng"

Viễn tượng tiếng Anh là gì?

Viễn tượng tiếng Anh là "vision" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về hình ảnh hoặc ý tưởng về tương lai hoặc điều gì đó sẽ xảy ra.

"vision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vision" nghĩa tiếng Việt là "viễn tượng". Viễn tượng thể hiện ý tưởng về tương lai hoặc điều gì đó sẽ xảy ra.

Phát âm "vision" như thế nào?

"vision" có phiên âm IPA /ˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vision"?

I have a clear vision of the company's development over the next ten years. — Tôi có một viễn tượng rõ ràng về sự phát triển của công ty trong 10 năm tới.