Tiếng Việt
Viên thuốc tiếng Anh là gì?
viên thuốc tiếng Anh là pill /pɪl/. Thuốc nhỏ dạng viên nén dùng để uống để điều trị bệnh hoặc giảm đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pill
Ví dụ câu với viên thuốc / pill
- 1
Tôi đã uống một viên thuốc để giảm đau đầu.
I took a pill to relieve my headache.
- 2
Bạn nên uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
You should take the pill as directed by your doctor.
Ghi chú dùng từ viên thuốc
Viên thuốc là dạng thuốc nhỏ, thường dùng để uống. Các từ liên quan: tablet (viên nén), capsule (viên nang), medicine (thuốc).
Video minh hoạ viên thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên thuốc
Câu hỏi thường gặp về "viên thuốc"
Viên thuốc tiếng Anh là gì?
Viên thuốc tiếng Anh là "pill" (danh từ), nghĩa là: Thuốc nhỏ dạng viên nén dùng để uống để điều trị bệnh hoặc giảm đau.
"pill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pill" nghĩa tiếng Việt là "viên thuốc". Viên thuốc là dạng thuốc nhỏ, thường dùng để uống.
Phát âm "pill" như thế nào?
"pill" có phiên âm IPA /pɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pill"?
I took a pill to relieve my headache. — Tôi đã uống một viên thuốc để giảm đau đầu.