The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viên mãn tiếng Anh là gì?

viên mãn tiếng Anh là fullness /ˈfʊlnəs/. Sự đầy đủ, trọn vẹn hoặc hoàn hảo của một điều gì đó.

Hình minh hoạ "viên mãn" tiếng Anh là "fullness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fullness

Danh từ
/ˈfʊlnəs/

Ví dụ câu với viên mãn / fullness

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy hạnh phúc vì cuộc sống của mình tràn đầy sự viên mãn.

    She feels happy because her life is filled with fullness.

  2. 2

    Sự viên mãn của thành công khiến anh ấy rất hài lòng.

    The fullness of success makes him very satisfied.

Ghi chú dùng từ viên mãn

Viên mãn đề cập đến trạng thái hoàn hảo hoặc đầy đủ của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'hoàn hảo' (perfect), 'đầy đủ' (adequate), 'trọn vẹn' (complete).

Video minh hoạ viên mãn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viên mãn

Câu hỏi thường gặp về "viên mãn"

Viên mãn tiếng Anh là gì?

Viên mãn tiếng Anh là "fullness" (danh từ), nghĩa là: Sự đầy đủ, trọn vẹn hoặc hoàn hảo của một điều gì đó.

"fullness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fullness" nghĩa tiếng Việt là "viên mãn". Viên mãn đề cập đến trạng thái hoàn hảo hoặc đầy đủ của một thứ gì đó.

Phát âm "fullness" như thế nào?

"fullness" có phiên âm IPA /ˈfʊlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fullness"?

She feels happy because her life is filled with fullness. — Cô ấy cảm thấy hạnh phúc vì cuộc sống của mình tràn đầy sự viên mãn.