Tiếng Việt
Vinh danh tiếng Anh là gì?
vinh danh tiếng Anh là honor /ˈɑnər/. vinh danh là hành động tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó vì thành tích hoặc đức hạnh của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honor
Ví dụ câu với vinh danh / honor
- 1
Chúng ta tổ chức lễ vinh danh những người đã đóng góp cho cộng đồng.
We hold a ceremony to honor those who have contributed to the community.
- 2
Anh ấy được vinh danh vì thành tích xuất sắc trong công việc.
He was honored for his outstanding achievements at work.
Ghi chú dùng từ vinh danh
Vinh danh là hành động tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó. Các từ liên quan: 'recognize' (công nhận), 'celebrate' (lễ kỷ niệm), 'commend' (khen ngợi).
Video minh hoạ vinh danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vinh danh
Câu hỏi thường gặp về "vinh danh"
Vinh danh tiếng Anh là gì?
Vinh danh tiếng Anh là "honor" (động từ), nghĩa là: vinh danh là hành động tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó vì thành tích hoặc đức hạnh của họ.
"honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honor" nghĩa tiếng Việt là "vinh danh". Vinh danh là hành động tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó.
Phát âm "honor" như thế nào?
"honor" có phiên âm IPA /ˈɑnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honor"?
We hold a ceremony to honor those who have contributed to the community. — Chúng ta tổ chức lễ vinh danh những người đã đóng góp cho cộng đồng.