The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ vinh danh tiếng Anh là gì?

lễ vinh danh tiếng Anh là honor ceremony /ˈɑː.nɚ ˈsɛr.ə.moʊ.ni/. Buổi lễ nhằm tôn vinh hoặc khen thưởng ai đó vì thành tích hoặc đóng góp của họ.

Hình minh hoạ "lễ vinh danh" tiếng Anh là "honor ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

honor ceremony

Danh từ
/ˈɑː.nɚ ˈsɛr.ə.moʊ.ni/

Ví dụ câu với lễ vinh danh / honor ceremony

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự lễ vinh danh các sinh viên xuất sắc.

    We attended the honor ceremony for outstanding students.

  2. 2

    Lễ vinh danh diễn ra trang trọng vào buổi tối.

    The honor ceremony took place in a formal evening setting.

Ghi chú dùng từ lễ vinh danh

Lễ vinh danh là một sự kiện để tôn vinh thành tích. Các từ liên quan: 'recognition' (sự công nhận), 'award' (giải thưởng), 'ceremony' (lễ hội).

Video minh hoạ lễ vinh danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ vinh danh

Câu hỏi thường gặp về "lễ vinh danh"

Lễ vinh danh tiếng Anh là gì?

Lễ vinh danh tiếng Anh là "honor ceremony" (danh từ), nghĩa là: Buổi lễ nhằm tôn vinh hoặc khen thưởng ai đó vì thành tích hoặc đóng góp của họ.

"honor ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"honor ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ vinh danh". Lễ vinh danh là một sự kiện để tôn vinh thành tích.

Phát âm "honor ceremony" như thế nào?

"honor ceremony" có phiên âm IPA /ˈɑː.nɚ ˈsɛr.ə.moʊ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "honor ceremony"?

We attended the honor ceremony for outstanding students. — Chúng tôi đã tham dự lễ vinh danh các sinh viên xuất sắc.